TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếng bồ đào nha tiếng Đức là gì?

"tiếng bồ đào nha" trong tiếng Đức là Portugiesisch (danh từ riêng).

Portugiesisch Danh từ riêng

/ˌpɔʁtuˈɡiːzɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng bồ-đào-nha, tiếng bồ đào nha.

Xem đầy đủ từ "Portugiesisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng bồ đào nha tiếng Đức là gì?

"tiếng bồ đào nha" trong tiếng Đức là Portugiesisch (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.