TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếng do thái tiếng Đức là gì?

"tiếng do thái" trong tiếng Đức là hebräisch (tính từ).

hebräisch Tính từ

/heˈbʁɛːɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng do thái.

Xem đầy đủ từ "hebräisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng do thái tiếng Đức là gì?

"tiếng do thái" trong tiếng Đức là hebräisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.