TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếng lào tiếng Đức là gì?

"tiếng lào" trong tiếng Đức là Laotisch (danh từ riêng).

Laotisch Danh từ riêng

/laˈoːtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng lào.

Xem đầy đủ từ "Laotisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng lào tiếng Đức là gì?

"tiếng lào" trong tiếng Đức là Laotisch (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.