Tiệp khắc tiếng Đức là gì?
"tiệp khắc" trong tiếng Đức là Tschechoslowakei (danh từ riêng).
Tschechoslowakei Danh từ riêng
/ˌtʃɛ.ço.slo.vaˈkaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiệp khắc, séc-xlô-va-ki-a.
Xem đầy đủ từ "Tschechoslowakei": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiệp khắc tiếng Đức là gì?
"tiệp khắc" trong tiếng Đức là Tschechoslowakei (danh từ riêng).