Tinh tinh lùn tiếng Đức là gì?
"tinh tinh lùn" trong tiếng Đức là der Bonobo (danh từ), der Zwergschimpanse (danh từ).
der Bonobo Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh tinh lùn.
der Zwergschimpanse Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh tinh lùn.
Xem đầy đủ từ "Zwergschimpanse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tinh tinh lùn tiếng Đức là gì?
"tinh tinh lùn" trong tiếng Đức là der Bonobo (danh từ), der Zwergschimpanse (danh từ).