Tràn ngập tiếng Đức là gì?
"tràn ngập" trong tiếng Đức là überfluten (động từ), überfüllen (động từ), überschwemmen (động từ).
überfluten Động từ
/ˌʔyːbɐˈfluːtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn ngập.
Xem đầy đủ từ "überfluten": der/die/das, biến cách, cách chia →
überfüllen Động từ
/ˌyːbɐˈfʏlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn ngập.
Xem đầy đủ từ "überfüllen": der/die/das, biến cách, cách chia →
überschwemmen Động từ
/ˌyːbəʁˈʃvɛmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn ngập.
Xem đầy đủ từ "überschwemmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tràn ngập tiếng Đức là gì?
"tràn ngập" trong tiếng Đức là überfluten (động từ), überfüllen (động từ), überschwemmen (động từ).