Tránh cho tiếng Đức là gì?
"tránh cho" trong tiếng Đức là ersparen (động từ).
ersparen Động từ
/ɛrˈʃpaːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh cho, đỡ cho (das erspare ich dir — để bạn khỏi phải chịu)
Xem đầy đủ từ "ersparen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tránh cho tiếng Đức là gì?
"tránh cho" trong tiếng Đức là ersparen (động từ).