Trét tiếng Đức là gì?
"trét" trong tiếng Đức là beschichten (động từ).
beschichten Động từ
/bəˈʃɪçtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phết, phủ, trét.
Xem đầy đủ từ "beschichten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trét tiếng Đức là gì?
"trét" trong tiếng Đức là beschichten (động từ).