Trùng roi tiếng Đức là gì?
"trùng roi" trong tiếng Đức là das Geißeltierchen (danh từ).
das Geißeltierchen Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trùng roi.
Xem đầy đủ từ "Geißeltierchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trùng roi tiếng Đức là gì?
"trùng roi" trong tiếng Đức là das Geißeltierchen (danh từ).