TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trừ phi tiếng Đức là gì?

"trừ phi" trong tiếng Đức là es sei denn (liên từ).

es sei denn Liên từ

/ɛs zaɪ̯ ˈdɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ phi, trừ khi.

Xem đầy đủ từ "es sei denn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trừ phi tiếng Đức là gì?

"trừ phi" trong tiếng Đức là es sei denn (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.