TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trừu tượng tiếng Đức là gì?

"trừu tượng" trong tiếng Đức là abstrakt (tính từ).

abstrakt Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừu tượng.

Xem đầy đủ từ "abstrakt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trừu tượng tiếng Đức là gì?

"trừu tượng" trong tiếng Đức là abstrakt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.