Vô hồn tiếng Đức là gì?
"vô hồn" trong tiếng Đức là entseelt (tính từ), seelenlos (tính từ).
entseelt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hồn.
Xem đầy đủ từ "entseelt": der/die/das, biến cách, cách chia →
seelenlos Tính từ
[ˈzeːln̩ˌloːs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hồn.
Xem đầy đủ từ "seelenlos": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô hồn tiếng Đức là gì?
"vô hồn" trong tiếng Đức là entseelt (tính từ), seelenlos (tính từ).