Vô số tiếng Đức là gì?
"vô số" trong tiếng Đức là unzählig (tính từ).
unzählig Tính từ
/ʊnˈt͡sɛːlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô số, nhiều vô kể, không đếm xuể; không đếm được.
- Unzählige Sterne funkelten am Himmel. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
Xem đầy đủ từ "unzählig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô số tiếng Đức là gì?
"vô số" trong tiếng Đức là unzählig (tính từ).