TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vô trách nhiệm tiếng Đức là gì?

"vô trách nhiệm" trong tiếng Đức là unverantwortlich (tính từ), verantwortungslos (tính từ).

unverantwortlich Tính từ

[ˈʊnfɛɐ̯ʔantvɔʁtlɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô trách nhiệm.

Xem đầy đủ từ "unverantwortlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

verantwortungslos Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô trách nhiệm.

Xem đầy đủ từ "verantwortungslos": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vô trách nhiệm tiếng Đức là gì?

"vô trách nhiệm" trong tiếng Đức là unverantwortlich (tính từ), verantwortungslos (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.