Vô trách nhiệm tiếng Đức là gì?
"vô trách nhiệm" trong tiếng Đức là unverantwortlich (tính từ), verantwortungslos (tính từ).
unverantwortlich Tính từ
[ˈʊnfɛɐ̯ʔantvɔʁtlɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô trách nhiệm.
Xem đầy đủ từ "unverantwortlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
verantwortungslos Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô trách nhiệm.
Xem đầy đủ từ "verantwortungslos": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô trách nhiệm tiếng Đức là gì?
"vô trách nhiệm" trong tiếng Đức là unverantwortlich (tính từ), verantwortungslos (tính từ).