TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vô tuyến tiếng Đức là gì?

"vô tuyến" trong tiếng Đức là drahtlos (tính từ).

drahtlos Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không dây, vô tuyến.

Xem đầy đủ từ "drahtlos": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vô tuyến tiếng Đức là gì?

"vô tuyến" trong tiếng Đức là drahtlos (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.