TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vượt qua tiếng Đức là gì?

"vượt qua" trong tiếng Đức là überwinden (động từ), überstehen (động từ), bewältigen (động từ).

überwinden Động từ

/ˌyːbərˈvɪndən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua.

Xem đầy đủ từ "überwinden": der/die/das, biến cách, cách chia →

überstehen Động từ

/yːbɐˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua, qua khỏi (bệnh, khó khăn)

Xem đầy đủ từ "überstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bewältigen Động từ

/bəˈvɛlˌtɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua.

Xem đầy đủ từ "bewältigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vượt qua tiếng Đức là gì?

"vượt qua" trong tiếng Đức là überwinden (động từ), überstehen (động từ), bewältigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.