Vượt qua tiếng Đức là gì?
"vượt qua" trong tiếng Đức là überwinden (động từ), überstehen (động từ), bewältigen (động từ).
überwinden Động từ
/ˌyːbərˈvɪndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt qua.
Xem đầy đủ từ "überwinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
überstehen Động từ
/yːbɐˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt qua, qua khỏi (bệnh, khó khăn)
Xem đầy đủ từ "überstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bewältigen Động từ
/bəˈvɛlˌtɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt qua.
Xem đầy đủ từ "bewältigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vượt qua tiếng Đức là gì?
"vượt qua" trong tiếng Đức là überwinden (động từ), überstehen (động từ), bewältigen (động từ).