TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vịnh mexico tiếng Đức là gì?

"vịnh mexico" trong tiếng Đức là Golf von Mexiko (danh từ riêng).

Golf von Mexiko Danh từ riêng

/ɡɔlf fɔn ˈmɛksiko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh mexico, vịnh méxico, vịnh mễ tây cơ, vịnh mễ, vịnh mê-hi-cô.

Xem đầy đủ từ "Golf von Mexiko": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vịnh mexico tiếng Đức là gì?

"vịnh mexico" trong tiếng Đức là Golf von Mexiko (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.