Xâm phạm tiếng Đức là gì?
"xâm phạm" trong tiếng Đức là übertreten (động từ).
übertreten Động từ
/ˈyːbɐˌtʁeːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm phạm.
Xem đầy đủ từ "übertreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xâm phạm tiếng Đức là gì?
"xâm phạm" trong tiếng Đức là übertreten (động từ).