TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xã hội chủ nghĩa tiếng Đức là gì?

"xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Đức là sozialistisch (tính từ).

sozialistisch Tính từ

/zot͡si̯aˈlɪstɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội chủ nghĩa.

Xem đầy đủ từ "sozialistisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xã hội chủ nghĩa tiếng Đức là gì?

"xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Đức là sozialistisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.