Xương bướm tiếng Đức là gì?
"xương bướm" trong tiếng Đức là das Keilbein (danh từ).
das Keilbein Danh từ · giống trung
/ˈkʰa͡ɪl.ba͡ɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương bướm.
Xem đầy đủ từ "Keilbein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xương bướm tiếng Đức là gì?
"xương bướm" trong tiếng Đức là das Keilbein (danh từ).