Xịt tiếng Đức là gì?
"xịt" trong tiếng Đức là versprühen (động từ), zerstäuben (động từ).
versprühen Động từ
/fɛʁˈʃpʁyːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun, xịt.
Xem đầy đủ từ "versprühen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zerstäuben Động từ
/tsɛʁˈʃtɔʏ̯bən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun, xịt.
Xem đầy đủ từ "zerstäuben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xịt tiếng Đức là gì?
"xịt" trong tiếng Đức là versprühen (động từ), zerstäuben (động từ).