TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xe điện đụng tiếng Đức là gì?

"xe điện đụng" trong tiếng Đức là der Autoscooter (danh từ).

der Autoscooter Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe điện đụng.

Xem đầy đủ từ "Autoscooter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe điện đụng tiếng Đức là gì?

"xe điện đụng" trong tiếng Đức là der Autoscooter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.