TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xe máy tiếng Đức là gì?

"xe máy" trong tiếng Đức là das Motorrad (danh từ).

das Motorrad Danh từ · giống trung

[ˈmoːtoːɐ̯ˌʁaːt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe máy, xe gắn máy, xe mô tô, mô tô.

  • Ich habe euch ein Motorrad gekauft. Tôi đã mua xe máy cho bạn.
  • Ich habe dir ein Motorrad gekauft. Tôi đã mua xe máy cho bạn.

Xem đầy đủ từ "Motorrad": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe máy tiếng Đức là gì?

"xe máy" trong tiếng Đức là das Motorrad (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.