TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Yêu nước tiếng Đức là gì?

"yêu nước" trong tiếng Đức là patriotisch (tính từ).

patriotisch Tính từ

/patʁiˈoːtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu nước, ái quốc.

Xem đầy đủ từ "patriotisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yêu nước tiếng Đức là gì?

"yêu nước" trong tiếng Đức là patriotisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.