TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ökonom

danh từ giống đực
/ʔøkoˈnoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ökonomen · sinh cách: des Ökonomen

der Ökonom nghĩa là nhà kinh tế học.

Nghĩa của Ökonom

Danh từ · giống đực

  1. Nhà kinh tế học.

Biến cách của Ökonom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ökonomdie Ökonomen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ökonomender Ökonomen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ökonomenden Ökonomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ökonomendie Ökonomen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ökonom

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economist

Câu hỏi thường gặp

Ökonom nghĩa là gì?

Ökonom (danh từ) nghĩa là nhà kinh tế học.

Ökonom là der, die hay das?

Ökonom là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ökonom); số nhiều: die Ökonomen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.