die Ökonomie
số nhiều: die Ökonomien · sinh cách: der Ökonomie
die Ökonomie nghĩa là sự tiết kiệm, kinh tế.
Nghĩa của Ökonomie
Danh từ · giống cái
- Sự tiết kiệm.
- Kinh tế.
- Kinh tế học.
Biến cách của Ökonomie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ökonomie | die Ökonomien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ökonomie | der Ökonomien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ökonomie | den Ökonomien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ökonomie | die Ökonomien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ökonomie
Đồng nghĩa
Họ từ của Ökonomie
Cụm từ, thành ngữ với Ökonomie
- politische Ökonomie — Kinh tế chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ economy; economics
Câu hỏi thường gặp
Ökonomie nghĩa là gì?
Ökonomie (danh từ) nghĩa là sự tiết kiệm, kinh tế.
Ökonomie là der, die hay das?
Ökonomie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ökonomie); số nhiều: die Ökonomien.