TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wirtschaftswissenschaft

danh từ giống cái
/ˈvɪʁtʃaftsˌvɪsənʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wirtschaftswissenschaften · sinh cách: der Wirtschaftswissenschaft

die Wirtschaftswissenschaft nghĩa là kinh tế học.

Nghĩa của Wirtschaftswissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế học.

Biến cách của Wirtschaftswissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wirtschaftswissenschaftdie Wirtschaftswissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wirtschaftswissenschaftder Wirtschaftswissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wirtschaftswissenschaftden Wirtschaftswissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wirtschaftswissenschaftdie Wirtschaftswissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wirtschaftswissenschaft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economics (study)

Câu hỏi thường gặp

Wirtschaftswissenschaft nghĩa là gì?

Wirtschaftswissenschaft (danh từ) nghĩa là kinh tế học.

Wirtschaftswissenschaft là der, die hay das?

Wirtschaftswissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wirtschaftswissenschaft); số nhiều: die Wirtschaftswissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.