TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wirtschaftszweig

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wirtschaftszweige · sinh cách: des Wirtschaftszweiges

der Wirtschaftszweig nghĩa là nhánh, công nghiệp.

Nghĩa của Wirtschaftszweig

Danh từ · giống đực

  1. Nhánh.
  2. Công nghiệp.

Biến cách của Wirtschaftszweig (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wirtschaftszweigdie Wirtschaftszweige
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wirtschaftszweigesder Wirtschaftszweige
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wirtschaftszweigden Wirtschaftszweigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wirtschaftszweigdie Wirtschaftszweige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ branch of industry, economic sector,

Câu hỏi thường gặp

Wirtschaftszweig nghĩa là gì?

Wirtschaftszweig (danh từ) nghĩa là nhánh, công nghiệp.

Wirtschaftszweig là der, die hay das?

Wirtschaftszweig là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wirtschaftszweig); số nhiều: die Wirtschaftszweige.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.