das Wirtshaus
số nhiều: die Wirtshäuser · sinh cách: des Wirtshauses
das Wirtshaus nghĩa là tửu quán.
Nghĩa của Wirtshaus
Danh từ · giống trung
- Tửu quán.
Biến cách của Wirtshaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wirtshaus | die Wirtshäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wirtshauses | der Wirtshäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wirtshaus | den Wirtshäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wirtshaus | die Wirtshäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wirtshaus
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inn, tavern
Câu hỏi thường gặp
Wirtshaus nghĩa là gì?
Wirtshaus (danh từ) nghĩa là tửu quán.
Wirtshaus là der, die hay das?
Wirtshaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wirtshaus); số nhiều: die Wirtshäuser.