die Gaststätte
số nhiều: die Gaststätten · sinh cách: der Gaststätte
die Gaststätte nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.
Nghĩa của Gaststätte
Danh từ · giống cái
- Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
Biến cách của Gaststätte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gaststätte | die Gaststätten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gaststätte | der Gaststätten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gaststätte | den Gaststätten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gaststätte | die Gaststätten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gaststätte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restaurant
Câu hỏi thường gặp
Gaststätte nghĩa là gì?
Gaststätte (danh từ) nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.
Gaststätte là der, die hay das?
Gaststätte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gaststätte); số nhiều: die Gaststätten.