TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gaststätte

danh từ giống cái
/ˈɡastʃtɛtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gaststätten · sinh cách: der Gaststätte

die Gaststätte nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.

Nghĩa của Gaststätte

Danh từ · giống cái

  1. Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.

Biến cách của Gaststätte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gaststättedie Gaststätten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gaststätteder Gaststätten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gaststätteden Gaststätten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gaststättedie Gaststätten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gaststätte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restaurant

Câu hỏi thường gặp

Gaststätte nghĩa là gì?

Gaststätte (danh từ) nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.

Gaststätte là der, die hay das?

Gaststätte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gaststätte); số nhiều: die Gaststätten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.