die Gastronomie
sinh cách: der Gastronomie
die Gastronomie nghĩa là ẩm thực, liệu lí học.
Nghĩa của Gastronomie
Danh từ · giống cái
- Ẩm thực, liệu lí học.
Biến cách của Gastronomie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gastronomie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gastronomie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gastronomie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gastronomie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food service industry, catering trade; gastronomy (art of cooking)
Câu hỏi thường gặp
Gastronomie nghĩa là gì?
Gastronomie (danh từ) nghĩa là ẩm thực, liệu lí học.
Gastronomie là der, die hay das?
Gastronomie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gastronomie).