die Ökonometrie
sinh cách: der Ökonometrie
die Ökonometrie nghĩa là kinh tế lượng.
Nghĩa của Ökonometrie
Danh từ · giống cái
- Kinh tế lượng.
Biến cách của Ökonometrie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ökonometrie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ökonometrie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ökonometrie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ökonometrie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ econometrics (branch of economics)
Câu hỏi thường gặp
Ökonometrie nghĩa là gì?
Ökonometrie (danh từ) nghĩa là kinh tế lượng.
Ökonometrie là der, die hay das?
Ökonometrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ökonometrie).