TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ökonometrie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Ökonometrie

die Ökonometrie nghĩa là kinh tế lượng.

Nghĩa của Ökonometrie

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế lượng.

Biến cách của Ökonometrie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ökonometrie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ökonometrie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ökonometrie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ökonometrie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ econometrics (branch of economics)

Câu hỏi thường gặp

Ökonometrie nghĩa là gì?

Ökonometrie (danh từ) nghĩa là kinh tế lượng.

Ökonometrie là der, die hay das?

Ökonometrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ökonometrie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.