TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

österreichisch

/ˈøːstəʁaɪçɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

österreichisch nghĩa là áo.

Nghĩa của österreichisch

Tính từ

  1. Áo.

So sánh của österreichisch

So sánh hơnösterreichischer
So sánh nhấtam österreichischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Austrian

Câu hỏi thường gặp

österreichisch nghĩa là gì?

österreichisch (tính từ) nghĩa là áo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.