die Übereinstimmung
số nhiều: die Übereinstimmungen · sinh cách: der Übereinstimmung
die Übereinstimmung nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận.
Nghĩa của Übereinstimmung
Danh từ · giống cái
- Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí.
Biến cách của Übereinstimmung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Übereinstimmung | die Übereinstimmungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Übereinstimmung | der Übereinstimmungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Übereinstimmung | den Übereinstimmungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Übereinstimmung | die Übereinstimmungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agreement; accordance
Câu hỏi thường gặp
Übereinstimmung nghĩa là gì?
Übereinstimmung (danh từ) nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận.
Übereinstimmung là der, die hay das?
Übereinstimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übereinstimmung); số nhiều: die Übereinstimmungen.