TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Übereinstimmung

danh từ giống cái
/ʔyːbɐˈʔaɪ̯nʃtɪmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Übereinstimmungen · sinh cách: der Übereinstimmung

die Übereinstimmung nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận.

Nghĩa của Übereinstimmung

Danh từ · giống cái

  1. Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí.

Biến cách của Übereinstimmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Übereinstimmungdie Übereinstimmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Übereinstimmungder Übereinstimmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Übereinstimmungden Übereinstimmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Übereinstimmungdie Übereinstimmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement; accordance

Câu hỏi thường gặp

Übereinstimmung nghĩa là gì?

Übereinstimmung (danh từ) nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận.

Übereinstimmung là der, die hay das?

Übereinstimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übereinstimmung); số nhiều: die Übereinstimmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.