TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Überfall

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈyːbərˌfal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überfälle · sinh cách: des Überfalls

der Überfall nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Cũng là một dạng biến đổi của überfallen — Xâm lược, xâm chiếm, xâm lăng.

Nghĩa của Überfall

Danh từ · giống đực

  1. Sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Biến cách của Überfall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Überfalldie Überfälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Überfallsder Überfälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Überfallden Überfällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Überfalldie Überfälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a robbery; an unprovoked, rapid invasion, usually one without a prior declaration of war

Câu hỏi thường gặp

Überfall nghĩa là gì?

Überfall (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Überfall là der, die hay das?

Überfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überfall); số nhiều: die Überfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.