der Überlebender
số nhiều: die Überlebende · sinh cách: des Überlebenden
der Überlebender nghĩa là người sống sót.
Nghĩa của Überlebender
Danh từ · giống đực
- Người sống sót.
Biến cách của Überlebender (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Überlebender | die Überlebende |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Überlebenden | der Überlebender |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Überlebendem | den Überlebenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Überlebenden | die Überlebende |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ survivor
Câu hỏi thường gặp
Überlebender nghĩa là gì?
Überlebender (danh từ) nghĩa là người sống sót.
Überlebender là der, die hay das?
Überlebender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überlebender); số nhiều: die Überlebende.