TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Überlebender

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überlebende · sinh cách: des Überlebenden

der Überlebender nghĩa là người sống sót.

Nghĩa của Überlebender

Danh từ · giống đực

  1. Người sống sót.

Biến cách của Überlebender (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Überlebenderdie Überlebende
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Überlebendender Überlebender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Überlebendemden Überlebenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Überlebendendie Überlebende

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ survivor

Câu hỏi thường gặp

Überlebender nghĩa là gì?

Überlebender (danh từ) nghĩa là người sống sót.

Überlebender là der, die hay das?

Überlebender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überlebender); số nhiều: die Überlebende.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.