der Übermensch
số nhiều: die Übermenschen · sinh cách: des Übermenschen
der Übermensch nghĩa là siêu nhân.
Nghĩa của Übermensch
Danh từ · giống đực
- Siêu nhân.
Biến cách của Übermensch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Übermensch | die Übermenschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Übermenschen | der Übermenschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Übermenschen | den Übermenschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Übermenschen | die Übermenschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ übermensch
Câu hỏi thường gặp
Übermensch nghĩa là gì?
Übermensch (danh từ) nghĩa là siêu nhân.
Übermensch là der, die hay das?
Übermensch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Übermensch); số nhiều: die Übermenschen.