TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Überraschung

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/yːbɐˈʁaʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überraschungen · sinh cách: der Überraschung

die Überraschung nghĩa là bất ngờ, không ngờ.

Nghĩa của Überraschung

Danh từ · giống cái

  1. Bất ngờ, không ngờ.

Biến cách của Überraschung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Überraschungdie Überraschungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Überraschungder Überraschungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Überraschungden Überraschungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Überraschungdie Überraschungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Überraschung

  • Das ist keine große Überraschung, oder? Nó không quá ngạc nhiên phải không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235
  • Zu meiner Überraschung heiratete er eine sehr schöne Schauspielerin. Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #690693
  • Das ist eine Überraschung. Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #371
  • Es ist eine Überraschung. Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1765971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surprise

Câu hỏi thường gặp

Überraschung nghĩa là gì?

Überraschung (danh từ) nghĩa là bất ngờ, không ngờ.

Überraschung là der, die hay das?

Überraschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überraschung); số nhiều: die Überraschungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.