die Überraschung
số nhiều: die Überraschungen · sinh cách: der Überraschung
die Überraschung nghĩa là bất ngờ, không ngờ.
Nghĩa của Überraschung
Danh từ · giống cái
- Bất ngờ, không ngờ.
Biến cách của Überraschung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Überraschung | die Überraschungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Überraschung | der Überraschungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Überraschung | den Überraschungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Überraschung | die Überraschungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Überraschung
- Das ist keine große Überraschung, oder? Nó không quá ngạc nhiên phải không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235
- Zu meiner Überraschung heiratete er eine sehr schöne Schauspielerin. Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #690693
- Das ist eine Überraschung. Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #371
- Es ist eine Überraschung. Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1765971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surprise
Câu hỏi thường gặp
Überraschung nghĩa là gì?
Überraschung (danh từ) nghĩa là bất ngờ, không ngờ.
Überraschung là der, die hay das?
Überraschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überraschung); số nhiều: die Überraschungen.