überrascht
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/yːbɐˈʁaʃt/ giọng máy của trình duyệt
überrascht nghĩa là ngạc nhiên.
Nghĩa của überrascht
Tính từ
- Ngạc nhiên.
So sánh của überrascht
| So sánh hơn | überraschter |
| So sánh nhất | am überraschtesten |
Câu ví dụ với überrascht
- Da du nicht überrascht bist, denke ich, musst du es gewusst haben. Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.Tatoeba #388
- Würde er dich sehen, wäre er überrascht. Anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu anh ấy thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #594870
- Ich bin immer wieder überrascht von ihm. Anh ấy luôn làm tôi ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1819007
- Ich war zu überrascht, um etwas zu sagen. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1891826
- Tom war nicht überrascht, dass Maria dort war. Tom đã không ngạc nhiên khi Mary ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2090734
- Das, was du gesagt hast, hat alle überrascht. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971966
- Das, was Sie gesagt haben, hat alle überrascht. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971968
- Das, was ihr gesagt habt, hat alle überrascht. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surprised
Câu hỏi thường gặp
überrascht nghĩa là gì?
überrascht (tính từ) nghĩa là ngạc nhiên.