TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Übersetzerin

danh từ giống cái
/ˌyːbɐˈzɛtsɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Übersetzerinnen · sinh cách: der Übersetzerin

die Übersetzerin nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.

Nghĩa của Übersetzerin

Danh từ · giống cái

  1. Thông dịch viên, dịch gỉa.

Biến cách của Übersetzerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Übersetzerindie Übersetzerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Übersetzerinder Übersetzerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Übersetzerinden Übersetzerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Übersetzerindie Übersetzerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ translator

Câu hỏi thường gặp

Übersetzerin nghĩa là gì?

Übersetzerin (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.

Übersetzerin là der, die hay das?

Übersetzerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übersetzerin); số nhiều: die Übersetzerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.