überwiegend
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈyːbɐˌviːɡn̩t/ giọng máy của trình duyệt
überwiegend nghĩa là thường gặp, thường thấy.
Nghĩa của überwiegend
Tính từ
- Thường gặp, thường thấy, thông thường, thông dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ predominant, prevalent
- Phó từ largely, mostly, predominantly
Câu hỏi thường gặp
überwiegend nghĩa là gì?
überwiegend (tính từ) nghĩa là thường gặp, thường thấy.