die Überwachung
số nhiều: die Überwachungen · sinh cách: der Überwachung
die Überwachung nghĩa là sự giám sát.
Nghĩa của Überwachung
Danh từ · giống cái
- Sự giám sát.
Biến cách của Überwachung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Überwachung | die Überwachungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Überwachung | der Überwachungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Überwachung | den Überwachungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Überwachung | die Überwachungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surveillance, monitoring
Câu hỏi thường gặp
Überwachung nghĩa là gì?
Überwachung (danh từ) nghĩa là sự giám sát.
Überwachung là der, die hay das?
Überwachung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überwachung); số nhiều: die Überwachungen.