die Übung
số nhiều: die Übungen · sinh cách: der Übung
die Übung nghĩa là sự luyện tập, vận động, thể dục.
Nghĩa của Übung
Danh từ · giống cái
- Sự luyện tập.
- Vận động, thể dục.
- Luyện tập.
Biến cách của Übung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Übung | die Übungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Übung | der Übungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Übung | den Übungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Übung | die Übungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Übung
- Übung macht den Meister. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #732258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practice (degree of being used to and proficient in some activity); practice; exercise; training; workout; drill; maneuver (the usually repeated performance of an activity for the sake of improvement and learning); a kind of university class where skills taught in lectures or seminars are exercised (similar to a Tutorium, but more likely to be obligatory and taught by proper staff)
Câu hỏi thường gặp
Übung nghĩa là gì?
Übung (danh từ) nghĩa là sự luyện tập, vận động, thể dục.
Übung là der, die hay das?
Übung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übung); số nhiều: die Übungen.