TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

übrigens

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈyːbʁɪɡəns/ giọng máy của trình duyệt

übrigens nghĩa là nhân tiện, à này.

Nghĩa của übrigens

Phó từ

  1. Nhân tiện, à này. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với übrigens

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với übrigens

  • Übrigens findet nächste Woche die Abschlussfeier unserer Uni statt. Nhân tiện, tuần sau sẽ là lễ tốt nghiệp trường đại học của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5304683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ apart from that, else, for the rest, for everything else; by the way

Câu hỏi thường gặp

übrigens nghĩa là gì?

übrigens (phó từ) nghĩa là nhân tiện, à này.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.