der Afghane
số nhiều: die Afghanen · sinh cách: des Afghanen
der Afghane nghĩa là người áp-ga-ni-xtan.
Nghĩa của Afghane
Danh từ · giống đực
- Tiếng lóng Người áp-ga-ni-xtan.
Biến cách của Afghane (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Afghane | die Afghanen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Afghanen | der Afghanen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Afghanen | den Afghanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Afghanen | die Afghanen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Afghan (person from Afghanistan or of Pashtun descent); synonym of Afghanischer Windhund; synonym of Schwarzer Afghane (type of hashish)
Câu hỏi thường gặp
Afghane nghĩa là gì?
Afghane (danh từ) nghĩa là người áp-ga-ni-xtan.
Afghane là der, die hay das?
Afghane là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Afghane); số nhiều: die Afghanen.