afghanisch
giọng máy của trình duyệt
afghanisch nghĩa là áp-ga-ni-xtan.
Nghĩa của afghanisch
Tính từ
- Áp-ga-ni-xtan.
Danh từ riêng
Afghanisch- Tiếng pashtun.
So sánh của afghanisch
| So sánh hơn | afghanischer |
| So sánh nhất | am afghanischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Afghanistan; Afghan
Câu hỏi thường gặp
afghanisch nghĩa là gì?
afghanisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là áp-ga-ni-xtan.