TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Afrikaans

/ˌafʁiˈkaːns/ giọng máy của trình duyệt

Afrikaans nghĩa là Afrikaans, tiếng afrikaans, tiếng nam phi.

Nghĩa của Afrikaans

Danh từ riêng

  1. Afrikaans, tiếng afrikaans, tiếng nam phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Afrikaans (language)
  • Tính từ Afrikaans (language)

Câu hỏi thường gặp

Afrikaans nghĩa là gì?

Afrikaans (danh từ riêng) nghĩa là Afrikaans, tiếng afrikaans, tiếng nam phi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.