TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aggregatzustand

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aggregatzustände · sinh cách: des Aggregatzustandes

der Aggregatzustand nghĩa là trạng thái vật chất.

Nghĩa của Aggregatzustand

Danh từ · giống đực

  1. Trạng thái vật chất.

Biến cách của Aggregatzustand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aggregatzustanddie Aggregatzustände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aggregatzustandesder Aggregatzustände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aggregatzustandden Aggregatzuständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aggregatzustanddie Aggregatzustände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state of matter

Câu hỏi thường gặp

Aggregatzustand nghĩa là gì?

Aggregatzustand (danh từ) nghĩa là trạng thái vật chất.

Aggregatzustand là der, die hay das?

Aggregatzustand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aggregatzustand); số nhiều: die Aggregatzustände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.