der Aggregatzustand
số nhiều: die Aggregatzustände · sinh cách: des Aggregatzustandes
der Aggregatzustand nghĩa là trạng thái vật chất.
Nghĩa của Aggregatzustand
Danh từ · giống đực
- Trạng thái vật chất.
Biến cách của Aggregatzustand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aggregatzustand | die Aggregatzustände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aggregatzustandes | der Aggregatzustände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aggregatzustand | den Aggregatzuständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aggregatzustand | die Aggregatzustände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state of matter
Câu hỏi thường gặp
Aggregatzustand nghĩa là gì?
Aggregatzustand (danh từ) nghĩa là trạng thái vật chất.
Aggregatzustand là der, die hay das?
Aggregatzustand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aggregatzustand); số nhiều: die Aggregatzustände.