die Aggression
số nhiều: die Aggressionen · sinh cách: der Aggression
die Aggression nghĩa là xâm lược.
Nghĩa của Aggression
Danh từ · giống cái
- Xâm lược.
Biến cách của Aggression (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aggression | die Aggressionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aggression | der Aggressionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aggression | den Aggressionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aggression | die Aggressionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Aggression
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aggression (military attack on a sovereign state); aggression (aggressive, hostile emotions)
Câu hỏi thường gặp
Aggression nghĩa là gì?
Aggression (danh từ) nghĩa là xâm lược.
Aggression là der, die hay das?
Aggression là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aggression); số nhiều: die Aggressionen.