der Aggressor
số nhiều: die Aggressoren · sinh cách: des Aggressors
der Aggressor nghĩa là kẻ xâm lược.
Nghĩa của Aggressor
Danh từ · giống đực
- Kẻ xâm lược.
Biến cách của Aggressor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aggressor | die Aggressoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aggressors | der Aggressoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aggressor | den Aggressoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aggressor | die Aggressoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aggressor
Câu hỏi thường gặp
Aggressor nghĩa là gì?
Aggressor (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.
Aggressor là der, die hay das?
Aggressor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aggressor); số nhiều: die Aggressoren.