TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aggressor

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aggressoren · sinh cách: des Aggressors

der Aggressor nghĩa là kẻ xâm lược.

Nghĩa của Aggressor

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ xâm lược.

Biến cách của Aggressor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aggressordie Aggressoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aggressorsder Aggressoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aggressorden Aggressoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aggressordie Aggressoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aggressor

Câu hỏi thường gặp

Aggressor nghĩa là gì?

Aggressor (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.

Aggressor là der, die hay das?

Aggressor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aggressor); số nhiều: die Aggressoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.